Doanh số đặt
111 tr ₫
101 đơn
Kết quả kỳ vọng theo sản phẩm và marketer, kế thừa các giả định tỷ lệ hoàn và chi phí từ workbook nguồn.
Trước chi phí testing chung · xếp từ cao xuống thấp
Theo biên lợi nhuận dự kiến
6 dòng có hoạt động trong T9/2026
| Sản phẩm | Marketer | Số đơn | Doanh số | Doanh thu kỳ vọng | Quảng cáo | LN dự kiến | Biên LN | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Q.CAT | QUỲNH | 39 | 45.786.000 ₫ | 45.786.000 ₫ | 6.926.991 ₫ | 32.291.827 ₫ | 70,5% | VÔ ĐỐI |
| Q.GEN | QUÂN | 34 | 32.196.000 ₫ | 20.122.500 ₫ | 3.722.034 ₫ | 5.388.046 ₫ | 26,8% | TỐT |
| QU.PAM | QUỲNH | 23 | 27.042.000 ₫ | 15.539.973 ₫ | 3.790.529 ₫ | 2.482.272 ₫ | 16% | TẦM THƯỜNG |
| T.MEM | ĐỨC | 2 | 3.108.000 ₫ | 1.702.471 ₫ | 0 ₫ | 605.379 ₫ | 35,6% | XUẤT SĂC |
| Q.IPH | QUÂN | 2 | 2.004.000 ₫ | 931.847 ₫ | 0 ₫ | 194.209 ₫ | 20,8% | TỐT |
| H.LASER | HUY | 1 | 864.000 ₫ | 552.287 ₫ | 0 ₫ | -1.357.342 ₫ | -245,8% | QUÁ KÉM |
Các chỉ số nguyên bản từ khối W:AG của báo cáo tháng
| Marketer | Doanh số | Doanh thu kỳ vọng | LN ròng | Quảng cáo | Lương | Testing | NPM |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
QQUÂN | 34.200.000 ₫ | 21.054.347 ₫ | 5.582.255 ₫ | 3.722.034 ₫ | 3.782.695 ₫ | 0 ₫ | 26,5% |
GGIANG | 0 ₫ | 0 ₫ | 0 ₫ | 0 ₫ | 0 ₫ | 0 ₫ | — |
TTÙNG | 0 ₫ | 0 ₫ | 0 ₫ | 0 ₫ | 0 ₫ | 0 ₫ | — |
HHUY | 864.000 ₫ | 552.287 ₫ | -1.357.342 ₫ | 0 ₫ | 1.694.315 ₫ | 0 ₫ | -245,8% |
ĐĐỨC | 3.108.000 ₫ | 1.702.471 ₫ | -5.671.229 ₫ | 0 ₫ | 226.633 ₫ | 6.276.608 ₫ | -333,1% |