GIGI /Lợi nhuận dự kiến
Đã đồng bộ
95
MD
Định nghĩaLợi nhuận dự kiến cuối kỳ = tổng đóng góp sản phẩm − chi phí testing chung. Đóng góp sản phẩm đã trừ quảng cáo, lương, giá vốn và vận chuyển. Đây là dự báo vận hành, không phải doanh thu đã thu.
Doanh số đặt
111 tr ₫
101 đơn
Doanh thu kỳ vọng
84,64 tr ₫
Sau giả định hoàn
Chi quảng cáo
14,44 tr ₫
13% doanh số
Lợi nhuận dự kiến
33,33 tr ₫
39,4% biên LN · testing 6,28 tr ₫
Kiểm soát nguồn
Khớp
Ô S6 33,33 tr ₫

Đóng góp lợi nhuận theo sản phẩm

Trước chi phí testing chung · xếp từ cao xuống thấp

Q.CAT · QUỲNH+32.291.827 ₫
Q.GEN · QUÂN+5.388.046 ₫
QU.PAM · QUỲNH+2.482.272 ₫
T.MEM · ĐỨC+605.379 ₫
Q.IPH · QUÂN+194.209 ₫
H.LASER · HUY-1.357.342 ₫

Thang đánh giá

Theo biên lợi nhuận dự kiến

Quá kém< 10%
Tầm thường10%–<20%
Tốt20%–<30%
Xuất sắc30%–<40%
Vô đối≥ 40%

Hiệu quả sản phẩm

6 dòng có hoạt động trong T9/2026

Sản phẩmMarketerSố đơnDoanh sốDoanh thu kỳ vọngQuảng cáoLN dự kiếnBiên LNĐánh giá
Q.CATQUỲNH3945.786.000 ₫45.786.000 ₫6.926.991 ₫32.291.827 ₫70,5%
VÔ ĐỐI
Q.GENQUÂN3432.196.000 ₫20.122.500 ₫3.722.034 ₫5.388.046 ₫26,8%
TỐT
QU.PAMQUỲNH2327.042.000 ₫15.539.973 ₫3.790.529 ₫2.482.272 ₫16%
TẦM THƯỜNG
T.MEMĐỨC23.108.000 ₫1.702.471 ₫0 ₫605.379 ₫35,6%
XUẤT SĂC
Q.IPHQUÂN22.004.000 ₫931.847 ₫0 ₫194.209 ₫20,8%
TỐT
H.LASERHUY1864.000 ₫552.287 ₫0 ₫-1.357.342 ₫-245,8%
QUÁ KÉM

Hiệu quả marketer

Các chỉ số nguyên bản từ khối W:AG của báo cáo tháng

MarketerDoanh sốDoanh thu kỳ vọngLN ròngQuảng cáoLươngTestingNPM
QQUÂN
34.200.000 ₫21.054.347 ₫5.582.255 ₫3.722.034 ₫3.782.695 ₫0 ₫26,5%
GGIANG
0 ₫0 ₫0 ₫0 ₫0 ₫0 ₫
TTÙNG
0 ₫0 ₫0 ₫0 ₫0 ₫0 ₫
HHUY
864.000 ₫552.287 ₫-1.357.342 ₫0 ₫1.694.315 ₫0 ₫-245,8%
ĐĐỨC
3.108.000 ₫1.702.471 ₫-5.671.229 ₫0 ₫226.633 ₫6.276.608 ₫-333,1%