Tổng tồn vật lý
319 sp
15 mã chuẩn
Tồn vật lý được tái dựng từ sổ biến động và đối chiếu với số đóng nguồn.
Số lượng khả dụng = vật lý − giữ chỗ
| Sản phẩm | Tồn vật lý | Giữ chỗ | Khả dụng | Tồn nguồn | Đối chiếu | Giá vốn | Giá trị ước tính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
BO BOOKsách | -6 | 0 | -6 | -6 | Khớp | 33.000 ₫ | -198.000 ₫ |
LO LOGAMtủ sắt | -2 | 0 | -2 | -2 | Khớp | 250.000 ₫ | -500.000 ₫ |
FL FLYtủ nhựa | 2 | 0 | 2 | 2 | Khớp | 233.000 ₫ | 466.000 ₫ |
LS LSMũ bh | 5 | 0 | 5 | 5 | Khớp | 173.000 ₫ | 865.000 ₫ |
TA TABLEbàn | 6 | 0 | 6 | 6 | Khớp | 125.000 ₫ | 750.000 ₫ |
LA LAPTOPhp lap top | 9 | 0 | 9 | 9 | Khớp | 450.000 ₫ | 4.050.000 ₫ |
DT DTIPDT cầm tay | 11 | 0 | 11 | 11 | Khớp | 156.000 ₫ | 1.716.000 ₫ |
NV NVXyên xe | 15 | 0 | 15 | 15 | Khớp | 320.000 ₫ | 4.800.000 ₫ |
BP BPMhuyết áp | 16 | 0 | 16 | 16 | Khớp | 83.000 ₫ | 1.328.000 ₫ |
XW XWINxwin | 23 | 0 | 23 | 4 | Lệch 19 | 450.000 ₫ | 10.350.000 ₫ |
FI FISHvợt cá | 24 | 0 | 24 | 24 | Khớp | 72.000 ₫ | 1.728.000 ₫ |
DT DTBDT bàn | 29 | 0 | 29 | 29 | Khớp | 170.000 ₫ | 4.930.000 ₫ |
IP IPADipad đồ chơi | 40 | 0 | 40 | 40 | Khớp | 55.000 ₫ | 2.200.000 ₫ |
JA JAMđồng hồ | 55 | 0 | 55 | 55 | Khớp | 9.000 ₫ | 495.000 ₫ |
DU DUINquần | 92 | 0 | 92 | 92 | Khớp | 8.000 ₫ | 736.000 ₫ |